KPIs OKRS
“Hiệu suất lớn nhất đến từ sự liên kết, không phải nỗ lực đơn lẻ.” – Andrew Grove (Cựu CEO Intel, cha đẻ OKRs)
1. Mô tả công cụ
KPI (Key Performance Indicator):
Là gì: KPI là chỉ số đo lường hiệu suất cốt lõi, giúp theo dõi mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược và vận hành.
- Ai đưa ra: Khái niệm KPI xuất hiện từ những năm 1950–1960 trong quản trị hiệu suất; sau đó được hệ thống hóa mạnh mẽ cùng mô hình Balanced Scorecard của Kaplan & Norton (1992).
- Mục đích: Giúp tổ chức giám sát sức khỏe hoạt động, xác định liệu các hoạt động hiện tại có hiệu quả hay không.
Mục tiêu sử dụng: Đảm bảo hiệu quả ngắn hạn và sự ổn định trong vận hành.
OKR (Objectives and Key Results):
Là gì: OKR là phương pháp quản trị mục tiêu, gồm Objective (Mục tiêu) và Key Results (Kết quả then chốt).
- Ai đưa ra: Được Andy Grove (Intel) phát triển đầu tiên vào thập niên 1970; sau đó được John Doerr phổ biến rộng rãi năm 1999 tại Google (ông ghi lại trong sách Measure What Matters, 2018).
- Mục đích: Tạo sự tập trung, minh bạch, và gắn kết tổ chức trong việc đạt mục tiêu tham vọng.
Mục tiêu sử dụng: Định hướng chiến lược dài hạn và thúc đẩy đổi mới.
2. Các cấu phần và hướng dẫn sử dụng
KPI
Cấu phần:
- Tên chỉ số (Indicator)
- Giá trị mục tiêu (Target)
- Thời gian đo lường (Timeframe)
- Đơn vị đo (Unit)
- Người chịu trách nhiệm (Owner)
- Cách sử dụng:
- Xác định mục tiêu chiến lược.
- Chọn chỉ số phù hợp phản ánh mục tiêu.
- Đặt giá trị mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
Theo dõi thường xuyên bằng dashboard hoặc báo cáo định kỳ.
OKR
Cấu phần:
- Objective: Mục tiêu truyền cảm hứng, định hướng rõ ràng.
- Key Results: Các kết quả then chốt định lượng, có thể đo lường, thường 3–5 KR cho mỗi Objective.
- Cách sử dụng:
- Đặt Objective gắn với tầm nhìn chiến lược.
- Xây dựng 3–5 Key Results định lượng, có thời hạn.
- Truyền thông và chia sẻ OKR công khai trong tổ chức.
- Thực hiện check-in định kỳ (hàng tuần / hàng tháng).
Review cuối kỳ, đánh giá mức độ hoàn thành.
3. Ví dụ minh họa
KPI:
Một công ty thương mại điện tử đặt KPI: “Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn ≥ 95% mỗi tháng”.
→ Đây là thước đo hiệu suất vận hành hằng ngày.- OKR:
- Objective: “Nâng cao trải nghiệm khách hàng”
- Key Results:
- Tăng NPS từ 30 lên 50 trong quý tới.
- Giảm thời gian phản hồi trung bình từ 24h xuống 6h.
Đạt 95% khách hàng đánh giá dịch vụ ≥ 4 sao.
→ Đây là mục tiêu tham vọng, gắn với chiến lược cải thiện trải nghiệm.
4. Những lưu ý khi sử dụng
Khi nên dùng:
- KPI: phù hợp để quản lý vận hành, theo dõi hiệu suất liên tục.
- OKR: phù hợp để đặt mục tiêu chiến lược, khuyến khích đổi mới, định hướng dài hạn.
- Lưu ý:
- KPI nên gắn trực tiếp với hoạt động hiện tại, tránh chọn chỉ số “đẹp” nhưng không liên quan.
- OKR không nên quá nhiều; tốt nhất 3–5 mục tiêu mỗi chu kỳ.
- Không nên dùng OKR như công cụ thưởng/phạt cứng nhắc, vì sẽ làm mất tính tham vọng.
Cần sự minh bạch, đồng bộ từ cấp lãnh đạo đến nhân viên.
5. Tổ chức/Doanh nghiệp đã sử dụng
KPIs:
- Hầu hết doanh nghiệp toàn cầu áp dụng KPI. Ví dụ: Balanced Scorecard của Kaplan & Norton được IBM, Hilton, FMC, AT&T… sử dụng rộng rãi.
- OKRs:
- Google: từ năm 1999 đến nay, OKR là công cụ quản trị cốt lõi.
- LinkedIn, Twitter, Spotify: đều áp dụng OKR để thúc đẩy đổi mới.
Intel: nơi Andy Grove phát triển OKR đầu tiên.
6. Các nguồn tài liệu tham khảo
Kaplan, R.S. & Norton, D.P. (1992). The Balanced Scorecard – Measures that Drive Performance. Harvard Business Review.
- Doerr, J. (2018). Measure What Matters. Penguin Random House.
- Balanced Scorecard Institute – KPI & OKR Basics
- WhatMatters – John Doerr’s OKR Resources
- Atlassian – Guide to OKRs
- Leapsome – OKRs vs KPIs
. https://blog.slimcrm.vn/quan-tri/kpi-vs-okr-ket-hop-de-thanh-cong