20 OKRs: Công cụ giúp doanh nghiệp tập trung vào điều quan trọng nhất để tạo bứt phá

20 OKRs: Công cụ giúp doanh nghiệp tập trung vào điều quan trọng nhất để tạo bứt phá
  • 12/12/2025

OKRs – CÔNG CỤ THIẾT LẬP MỤC TIÊU VÀ KẾT QUẢ THEN CHỐT

“Nếu bạn cố làm tất cả, bạn sẽ chẳng làm được điều gì quan trọng.”Larry Page (Đồng sáng lập Google)

 

1.  OKRs là gì?

OKRs (Objectives and Key Results) là một hệ thống quản trị mục tiêu, gồm hai thành phần chính:

  • Objective (Mục tiêu): định hướng rõ ràng, ngắn gọn, truyền cảm hứng.

     

  • Key Results (Kết quả then chốt): các chỉ số cụ thể, đo lường được, phản ánh mức độ đạt mục tiêu.

Công cụ này được khởi xướng bởi Andy Grove tại Intel trong thập niên 1970, dựa trên phương pháp Management by Objectives (MBO). Sau đó, John Doerr – một nhà đầu tư mạo hiểm – đã giới thiệu OKRs vào Google năm 1999. Từ đó, OKRs trở thành một trong những công cụ quản trị chiến lược nổi tiếng toàn cầu.

Mục đích:

  • Biến tầm nhìn thành hành động cụ thể, dễ đo lường.

  • Tạo sự tập trung, ưu tiên vào những điều quan trọng nhất.
  • Đảm bảo sự liên kết từ cấp tổ chức → phòng ban → cá nhân.
  • Khuyến khích tinh thần minh bạch, chủ động và học hỏi nhanh.

2.  Cấu phần & Hướng dẫn sử dụng công cụ

Cấu phần:

  • Objective: Thường được viết ngắn gọn, truyền cảm hứng, ví dụ: “Trở thành nền tảng thương mại điện tử dẫn đầu về trải nghiệm khách hàng.”

  • Key Results: Từ 2–5 KR cho một Objective, phải có số liệu đo được, ví dụ: “Tăng tỷ lệ giao hàng đúng hẹn từ 90% lên 97%.”
  • Chu kỳ: OKRs thường thiết lập theo quý (90 ngày), kết hợp với OKRs dài hạn (năm).
  • Check-in định kỳ: Theo tuần hoặc hai tuần/lần để theo dõi tiến độ.

     

Hướng dẫn sử dụng:

  1. Xác định mục tiêu cấp cao (Company OKRs). Đây là “kim chỉ nam” để mọi đội nhóm bám theo.

  2. Phân rã mục tiêu xuống cấp bộ phận/đội nhóm. Mỗi phòng ban chọn OKRs phù hợp nhưng vẫn liên kết với công ty.
  3. Đặt OKRs cá nhân. Các cá nhân chọn mục tiêu gắn với đội nhóm và công ty.
  4. Theo dõi – Check-in. Tổ chức buổi cập nhật ngắn hàng tuần để báo cáo tiến độ Key Results, nhận diện trở ngại.
  5. Đánh giá cuối chu kỳ. Thường chấm theo thang 0.0 – 1.0 (hoặc 0–100%). Điểm 0.6–0.7 được coi là “sweet spot” cho các mục tiêu mang tính thách thức.
  6. Điều chỉnh và bắt đầu chu kỳ mới. Bài học từ chu kỳ cũ được đưa vào kế hoạch tiếp theo.

3. Ví dụ minh họa

Ví dụ: Công ty thương mại điện tử Việt Nam – Quý 3

  • Objective (Mục tiêu): Trở thành nền tảng thương mại điện tử có trải nghiệm khách hàng tốt nhất trong quý 3.

     

  • Key Results (Kết quả then chốt):

     
    • (KR1) Nâng chỉ số NPS (Net Promoter Score) từ 32 lên 42.
    • (KR2) Giảm thời gian phản hồi trung bình của dịch vụ khách hàng từ 15 phút xuống còn 5 phút.
    • (KR3) Tăng tỷ lệ giao hàng đúng hạn từ 92% lên 97%.
    • (KR4) Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng trong vòng 3 tháng đạt 60%.

       

Ở cấp đội Logistics:

  • Objective: Nâng cao tốc độ và độ tin cậy của khâu giao vận.

  • Key Results:
    • Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hẹn ≥ 97%.
    • Thời gian xử lý kho trung bình từ 12 giờ xuống còn 6 giờ.
    • Giảm tỷ lệ hàng hoàn trả từ 3% xuống dưới 1.5%.

Ở cấp cá nhân (nhân viên CSKH):

  • Objective: Mang đến dịch vụ khách hàng thân thiện và nhanh chóng.

  • Key Results:
    • Trả lời ≥ 95% yêu cầu khách hàng trong vòng 10 phút.
    • Điểm hài lòng khách hàng (CSAT) trung bình ≥ 4.5/5.

4. Những lưu ý khi sử dụng OKRs

Nên sử dụng khi:

  • Doanh nghiệp muốn tập trung nguồn lực vào một số ưu tiên then chốt.

  • Đội nhóm cần sự minh bạch và liên kết mục tiêu.
  • Môi trường cạnh tranh, biến động nhanh, đòi hỏi điều chỉnh liên tục.

     

Cần cẩn trọng:

  • Đừng quá nhiều mục tiêu. Mỗi cấp chỉ nên có 3–5 Objective.

  • Tránh biến Key Results thành “to-do list.” Chỉ nên đo bằng kết quả đầu ra (outcomes), không phải đầu vào (outputs).
  • Không gắn trực tiếp OKRs với thưởng/phạt. Nếu không, nhân viên sẽ đặt mục tiêu dễ đạt để được chấm cao.
  • Cần kỷ luật check-in. Nếu không theo dõi tiến độ thường xuyên, OKRs chỉ tồn tại trên giấy.
  • Phân biệt OKRs aspirational và committed. Aspirational đặt cao để thử thách, còn committed là những mục tiêu bắt buộc phải hoàn thành.

5. Tổ chức & doanh nghiệp đã sử dụng OKRs

  • Intel: nơi khởi nguồn, áp dụng thành công khi chuyển trọng tâm sang vi xử lý.

  • Google: từ năm 1999, giúp công ty duy trì sự tập trung và tăng trưởng vượt bậc.
  • LinkedIn, Twitter, Spotify, Netflix: sử dụng để duy trì tốc độ đổi mới và đồng bộ toàn cầu.
  • Doanh nghiệp Việt Nam: VNG, Tiki, và một số startup công nghệ đã áp dụng OKRs để tạo nhịp vận hành nhanh và hiệu quả.

6. Tài liệu tham khảo

Google (n.d.) Set goals with OKRs. Available at: https://rework.withgoogle.com/intl/en/guides/set-goals-with-okrs

WhatMatters (2018) Google’s OKR Playbook. Available at: https://assets.ctfassets.net/mu244eycyvsr/3T7YZSUplO5Wt2UMpHKBoF/70ca14665b9735a7f7cff5f4c95c34df/WhatMatters.com_-_Google_s_OKR_Playbook.pdf =

Doerr, J. (2018) Measure What Matters: How Google, Bono, and the Gates Foundation Rock the World with OKRs. New York: Portfolio Penguin. PenguinRandomhouse.com+1

Betterworks (n.d.) What Are OKRs and How Do They Align Teams? Betterworks. Available at: https://www.betterworks.com/okrs/

Align Today (n.d.) Essentials of OKRs: Guide to Setting & Achieving Goals. Available at: https://aligntoday.com/essentials-of-okrs/